billie jean king

billie jean king

Billie Jean King serves the tennis ball with powerful form.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Billie Jean King tên của một nữ vận động viên quần vợt người Mỹ, sinh năm 1943. nổi tiếng với thành tích thể thao xuất sắc vai trò tiên phong trong việc đấu tranh cho bình đẳng giới trong thể thao.

dụ sử dụng
  • (Billie Jean King đã giành được 39 danh hiệu Grand Slam trong sự nghiệp của mình.)
  • (Trận đấu "Trận chiến giữa hai giới" năm 1973 sự tham gia của Billie Jean King đối đầu với Bobby Riggs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Billie Jean King" thường được dùng như một biểu tượng của phong trào nữ quyền bình đẳng giới trong thể thao.
    • She is often referred to as a pioneer, much like Billie Jean King in tennis. ( ấy thường được nhắc đến như một người tiên phong, giống như Billie Jean King trong quần vợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Billie Jean King danh từ riêng, không biến thể. Tuy nhiên, tên thường được viết tắt BJ King trong các bối cảnh thân mật.
  • King (họ): họ của , có nghĩa "vua" trong tiếng Anh, nhưngđây chỉ tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Người tiên phong: dùng để chỉ những người đi đầu như Billie Jean King.
  • Nhà hoạt động nữ quyền: cũng được coi một nhà hoạt động nữ quyền trong thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Billie Jean King", nhưng có thể dùng: - Look up to: ngưỡng mộ. - Many young athletes look up to Billie Jean King. (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ Billie Jean King.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Battle of the Sexes": thành ngữ chỉ trận đấu nổi tiếng giữa Billie Jean King Bobby Riggs, tượng trưng cho cuộc đấu tranh giới tính.
    • The match became known as the "Battle of the Sexes". (Trận đấu đó được biết đến với tên gọi "Trận chiến giữa hai giới".)